Không phải nội dung nào cũng cần ống kính, và không phải nội dung nào cũng nên giao cho After Effects.
Đồ họa chuyển động (motion graphics, tức hình ảnh và chữ được tạo và làm chuyển động bằng phần mềm thiết kế) phù hợp nhất khi nội dung là dữ liệu, quy trình, hệ thống hoặc khái niệm không có hình thái vật lý để quay. Đây cũng là lựa chọn chính xác khi thương hiệu cần duy trì ngôn ngữ hình ảnh nhất quán qua nhiều định dạng và tỉ lệ khung hình khác nhau mà không phụ thuộc vào điều kiện quay. Ngược lại, nếu nội dung cốt lõi là con người thật, cảm xúc thật, hoặc sản phẩm cần được nhìn và cảm nhận trực tiếp, quay thật vẫn là hướng thiết thực hơn.
Khi khách hàng hỏi "nên làm video như thế nào", câu hỏi thật sự bên dưới thường là: nội dung này cần được thấy hay cần được hiểu? Hai nhu cầu đó dẫn đến hai hướng sản xuất khác nhau, và chọn nhầm thì tiền bỏ ra không ra kết quả mong muốn.
Đồ họa chuyển động phù hợp với những thứ không có hình thái vật lý: con số, quy trình nhiều bước, cơ chế hoạt động của một hệ thống, khái niệm trừu tượng. Khi Anh Chị cần giải thích "tiền bảo hiểm của khách đi qua những bước nào" hoặc "sản phẩm phần mềm này hoạt động ra sao", không có gì để đặt trước ống kính cả. Lúc đó, đồ họa chuyển động không phải lựa chọn ưa thích, mà là lựa chọn logic.
Ngược lại, nếu nội dung cốt lõi là một người thật đang kể câu chuyện của họ, một món ăn đang được chế biến, hoặc một sản phẩm vật lý cần được nhìn từ nhiều góc độ, quay thật mang lại sức nặng mà đồ họa chuyển động không thể tạo ra. Edward Tufte, tác giả nghiên cứu về trực quan hoá dữ liệu, lập luận rằng dữ liệu phức tạp cần được chuyển thành hình ảnh có cấu trúc, không nên để nguyên dưới dạng chữ hay lời nói đơn thuần. Motion graphics là bước tiếp theo của nguyên tắc đó trong định dạng động.
Chọn đồ họa chuyển động khi:
Chọn quay thật khi:
Khi mọi điểm tiếp xúc thương hiệu phải mang cùng một ngôn ngữ hình ảnh, đồ họa chuyển động cho phép kiểm soát chính xác hơn quay thật vì mọi yếu tố đều được thiết kế có ý thức.
David Aaker, Building Strong Brands (1996), diễn giải qua thực hành Sinh Vũ
Sinh Vũ nhìn đồ họa chuyển động như một lớp ngôn ngữ trực quan của hệ thống nhận diện, không phải một sản phẩm độc lập. Điều này có nghĩa thực tế: trước khi làm motion, cần có brand guidelines (hướng dẫn nhận diện thương hiệu) đã chuẩn hoá. Nếu chưa có nền tảng đó, video có thể ra đời nhưng sẽ không cộng hưởng với phần còn lại của hệ thống thương hiệu.
Vì lý do này, khi Sinh Vũ giao nộp dự án motion, bộ file bao gồm cả source file After Effects và hệ thống template đi kèm, để đội ngũ của Anh Chị có thể chủ động cập nhật nội dung sau khi dự án kết thúc. Đây là điểm khác biệt so với các đơn vị sản xuất chỉ giao file video cuối: Anh Chị không cần phụ thuộc vào bên ngoài mỗi lần cần thay một con số hay một dòng thông tin mới.
Edward Tufte, The Visual Display of Quantitative Information (1983). David Aaker, Building Strong Brands (1996). Kinh nghiệm thực hành từ Sinh Vũ Studio, bộ giao nộp R2.
Không nhất thiết. Chi phí sản xuất motion graphics chuyên nghiệp phụ thuộc vào độ phức tạp của thiết kế và thời lượng, không tự động thấp hơn quay thật. Lợi thế về chi phí chỉ xuất hiện rõ về lâu dài, khi thương hiệu đã có template (bộ khung tái sử dụng) và cần cập nhật nội dung định kỳ mà không cần đặt lại ekip quay.
Được, nhưng kết quả sẽ thiếu nhất quán với các tài sản thương hiệu còn lại. Motion graphics bắt nguồn từ hệ thống màu sắc, kiểu chữ và hình khối đã chuẩn hoá. Nếu chưa có nền tảng đó, video có thể trông đẹp riêng lẻ nhưng người xem sẽ không nhận ra đây là cùng một thương hiệu với website hay ấn phẩm in của Anh Chị.
Khi phần đầu video cần tạo kết nối cảm xúc qua con người thật, còn phần giải thích cơ chế hoặc số liệu thì motion graphics truyền đạt rõ hơn lời nói. Cấu trúc phổ biến là: mở bằng cảnh quay thật, sau đó chuyển sang infographic động để phân tích. Đây là hướng phù hợp với quảng cáo truyền hình hoặc video giới thiệu sản phẩm phần mềm có tính năng cần minh hoạ.