Câu hỏi không phải 'có nên làm merchandise không', mà là 'người nhận sẽ dùng món này ở đâu và tần suất nào'.
Quà tặng thương hiệu tạo giá trị khi người nhận thực sự dùng nó thường xuyên trong ngữ cảnh có người khác nhìn thấy, từ đó tạo ra tiếp xúc thương hiệu liên tục mà không tốn thêm chi phí. Ngược lại, quà chỉ tốn kém khi không phù hợp với người nhận, chất lượng quá thấp để dùng nơi công cộng, hoặc thương hiệu chưa đủ mạnh để người nhận muốn đồng nhất với nó. Sinh Vũ thường tư vấn khách chọn hai đến ba món thực dụng chất lượng tốt thay vì một danh sách dài món phẩm chất thấp.
Nhiều doanh nghiệp làm merchandise vì thấy đối thủ làm, hoặc vì nhà cung cấp in ấn đang có khuyến mãi số lượng lớn. Kết quả là một thùng áo phông nằm trong kho, vài trăm móc khóa phát tại hội chợ rồi bị bỏ quên. Merchandise không tự nhiên tạo giá trị. Nó chỉ làm được việc khi đặt đúng món, đúng người, đúng thời điểm.
Có hai hiệu ứng tâm lý đã được nghiên cứu kỹ đứng sau merchandise hiệu quả.
Thứ nhất là "mere exposure effect" (hiệu ứng tiếp xúc đơn thuần): khi một vật dụng thương hiệu được dùng thường xuyên, nó tạo ra tiếp xúc thụ động liên tục với thương hiệu, không cần người dùng chú ý chủ động. Mỗi lần mở bình nước, mỗi lần mang túi ra đường, thương hiệu xuất hiện một lần trong vô thức của người dùng và của người xung quanh. Tích lũy đủ lần, nhận diện hình thành.
Thứ hai là "reciprocity principle" (nguyên tắc có qua có lại) của Cialdini: nhận quà tạo xu hướng tâm lý muốn đáp lại. Tuy nhiên, hiệu ứng này giảm mạnh khi người nhận nhận ra quà mang tính quảng cáo lộ liễu. Quà tặng có giá trị thực dụng cao và chất lượng tốt duy trì được cảm giác chân thành, từ đó hiệu ứng có qua có lại mới bền.
Cả hai hiệu ứng đều đòi hỏi một điều kiện căn bản: người nhận phải thực sự dùng món quà đó.
Tạo giá trị khi:
Chỉ tốn kém khi:
Quà tặng thương hiệu hoạt động như một nhân viên bán hàng thầm lặng. Nó chỉ làm được việc khi người dùng đưa nó ra ngoài, và người dùng chỉ đưa ra ngoài khi họ không ngại bị nhìn thấy đang dùng.
Sinh Vũ Studio, từ thực hành tư vấn merchandise trong gói P5
Trong quá trình làm việc với khách, Sinh Vũ thường gặp hai thái cực. Một là muốn làm danh sách dài mười món vì "làm nhiều thì hoành tráng hơn". Hai là hoàn toàn bỏ qua merchandise vì "không biết bắt đầu từ đâu".
Cả hai đều chưa đúng hướng. Sinh Vũ thường tư vấn chọn hai đến ba món thực dụng, chất lượng tốt, có logic liên kết rõ với thương hiệu, thay vì danh sách dài phẩm chất thấp. Ít mà người nhận thực sự dùng tốt hơn nhiều mà nằm trong ngăn kéo.
Trong gói P5, Sinh Vũ thiết kế file và mockup cho merchandise để Anh Chị thấy trước kết quả thực tế, nhưng quyết định in số lượng bao nhiêu và chọn nhà in nào là phần Anh Chị tự quyết dựa trên mục tiêu và ngân sách thực tế. Sinh Vũ không đẩy khách vào chi phí in ấn không cần thiết. Nếu Anh Chị chưa rõ cần làm gì, câu hỏi đầu tiên Sinh Vũ sẽ hỏi là: người nhận sẽ dùng món này ở đâu và trong hoàn cảnh nào?
Cialdini, Robert B.: Influence: The Psychology of Persuasion (ấn bản mới nhất). Zajonc, Robert B.: Mere Exposure Effect (1968). Aaker, David và Keller, Kevin Lane: nghiên cứu về brand extension và perceived fit, Journal of Marketing. Sinh Vũ Studio: phạm vi deliverable gói P5 và giới hạn dịch vụ.
Chưa nên. Merchandise chỉ có tác dụng khi người nhận đã có cảm tình hoặc mối quan hệ nhất định với thương hiệu, và muốn thể hiện sự gắn kết đó. Thương hiệu còn mới, chưa có nhận diện rõ, thì món quà sẽ chỉ là vật phẩm vô danh trong mắt người nhận. Ưu tiên xây nền tảng nhận diện thương hiệu trước, merchandise đến sau.
Không. Logo quá lớn và lộ liễu khiến người nhận ngại dùng nơi công cộng vì trông như đang làm quảng cáo miễn phí cho người khác. Quà tặng hiệu quả thường có thiết kế tinh tế, logo đặt đúng chỗ với kích thước vừa phải, đủ để nhận ra nhưng không khiến người dùng mất tự nhiên.
Bắt đầu bằng câu hỏi về thói quen của người nhận, không phải về sở thích của Anh Chị. Nếu khách hàng làm việc nhiều ở văn phòng, sổ tay hoặc bình nước có vòng đời tiếp xúc cao. Nếu là nhân viên di chuyển nhiều, túi vải hoặc áo phù hợp hơn. Tránh đồ trang trí thuần túy vì chúng ít có cơ hội xuất hiện trước người khác.