Công cụ để khách tự tính lợi ích có thể đẩy quyết định mua nhanh hơn, hoặc làm hỏng thương vụ nếu dùng sai lúc, sai đối tượng.
Bảng tính ROI (tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư) là công cụ bán hàng mạnh khi khách có dữ liệu để nhập và dịch vụ tác động trực tiếp đến doanh thu hoặc chi phí vận hành. Nếu lợi ích chủ yếu là nhận thức thương hiệu hoặc thẩm mỹ, không có con số nền để điền vào, bảng tính sẽ trở thành vật cản thay vì đòn bẩy. Với dịch vụ thiết kế, hướng thực dụng hơn thường là bảng so sánh chi phí thay vì ROI đầy đủ.
Câu trả lời ngắn: phụ thuộc vào hai điều kiện. Lợi ích của dịch vụ có đo lường được không, và khách có dữ liệu thực để nhập vào không. Thiếu một trong hai, bảng tính ROI (tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư) không giúp ích gì, thậm chí phá thương vụ nếu con số ra không như kỳ vọng.
Có một hiệu ứng tâm lý được ghi nhận qua nghiên cứu của Norton, Mochon và Ariely (2012) gọi là IKEA effect (hiệu ứng IKEA): người ta đặt giá trị cao hơn cho kết quả họ tự tạo ra một phần, dù kết quả đó giống hệt khi người khác làm cho họ. Trong bán hàng, nguyên tắc này dịch ra như sau: khi khách tự nhập doanh thu tháng của họ vào bảng tính và nhìn thấy con số đầu ra, họ tin con số đó hơn bất kỳ cam kết nào Anh/Chị đưa ra trong brochure. Họ không tin vì Sinh Vũ nói, họ tin vì chính họ tính.
Đây là lý do bảng tính ROI được dùng nhiều trong bán phần mềm, thiết bị, nhân sự thuê ngoài, những dịch vụ có tác động tài chính đo được. Nó rút ngắn chu kỳ phê duyệt ngân sách vì người chốt nội bộ có con số cụ thể để trình lên cấp trên.
Với dịch vụ thiết kế và vận hành thương hiệu, ROI đầy đủ thường khó xây dựng vì lợi ích không chạy thẳng vào doanh thu theo đường có thể đo ngay. Thay vì cố ép vào khuôn ROI phức tạp, Sinh Vũ khuyến nghị bảng so sánh chi phí. Đây là dạng đơn giản hơn của benefit-cost ratio (tỷ lệ lợi ích trên chi phí): khách không cần biết tỷ lệ chuyển đổi, chỉ cần trả lời câu hỏi với một đồng bỏ ra thì thu về bao nhiêu và trong bao lâu.
Công cụ tự đánh giá mạnh nhất không phải công cụ phức tạp nhất. Mà là công cụ khách điền xong trong ba phút và cầm con số đó đi trình sếp được ngay.
Quan điểm thực hành, Sinh Vũ Studio
Ví dụ cụ thể: thay vì tính ROI từ việc thiết kế lại bộ nhận diện, hãy đặt cạnh nhau chi phí thuê freelancer thiết kế từng tài liệu trong một năm so với đầu tư một lần vào bộ template chuẩn dùng được cho toàn đội. Hoặc ước tính giờ công đội marketing tự làm từ đầu so với dùng template có sẵn. Khách tự điền số giờ và mức lương đội họ, Anh/Chị không cần bịa con số nào. Bảng so sánh này phù hợp hơn với giai đoạn ra quyết định của khách doanh nghiệp vừa và nhỏ, không yêu cầu dữ liệu tài chính phức tạp.
Norton, Mochon, Ariely, The IKEA Effect: When Labor Leads to Love, Journal of Consumer Psychology, 2012. Nielsen Norman Group, nhận định định tính về cognitive load (tải nhận thức) trong thiết kế biểu mẫu. Quan điểm thực hành trong tư vấn ngân sách dự án tại Sinh Vũ Studio.
Có, nhưng chỉ khi khách tự nhập số của họ và công thức được giải thích rõ ràng. Nếu bảng tính có số mặc định quá lạc quan hoặc không có chú thích công thức, giám đốc tài chính sẽ nghi ngờ và bác bỏ toàn bộ. Sức mạnh của bảng tính đến từ việc khách tự tạo ra con số, không phải từ con số đẹp do mình điền sẵn.
Có. Bảng so sánh chi phí thường hiệu quả hơn với dịch vụ thiết kế: đặt cạnh nhau chi phí thuê freelancer từng lần so với đầu tư một bộ template dùng cả năm, hoặc giờ công đội nội bộ tự làm từ đầu so với dùng tài liệu có sẵn. Khách không cần biết tỷ lệ chuyển đổi hay doanh thu để đọc được bảng này, nhưng vẫn thấy rõ sự chênh lệch.
Ba đến bốn ô nhập liệu chính là đủ. Nielsen Norman Group khuyến nghị giới hạn dưới năm đến bảy biến đầu vào để tránh tải nhận thức (cognitive load) khiến người dùng bỏ cuộc giữa chừng. Bảng càng ngắn, tỷ lệ khách thực sự điền xong càng cao.