Câu hỏi không phải AI có hay không, mà là dùng AI ở bước nào trong quy trình sản xuất hình ảnh thương hiệu.
Công cụ tạo ảnh AI (AI image generation) hiện đủ dùng cho ảnh minh họa, mood board và thử nghiệm phong cách hình ảnh trước khi sản xuất. Với ảnh sản phẩm thương mại, ảnh người thật và nội dung quảng cáo trả phí dài hạn, AI vẫn có giới hạn kỹ thuật và rủi ro pháp lý chưa được giải quyết đồng bộ. Quyết định nên dựa trên mục đích sử dụng cuối cùng, không phải chi phí tạo ra ảnh.
AI tạo ảnh đang thay đổi cách ekip sáng tạo làm việc, nhưng không theo cách nhiều người kỳ vọng. Thay vì thay thế buổi chụp thật, công cụ AI đang chen vào một số bước trong quy trình sản xuất và bỏ lại khoảng trống ở những bước khác. Hiểu rõ ranh giới đó giúp Anh / Chị đưa ra quyết định ngân sách đúng chỗ.
Trước khi đánh giá AI, cần phân biệt hai vai trò khác nhau của ảnh trong thương mại:
AI hiện đủ mạnh ở nhóm thứ nhất. Nhóm thứ hai vẫn đòi hỏi buổi chụp thật với ekip thực thi. Sai lẫn hai nhóm này là nguồn gốc của phần lớn vấn đề khi thương hiệu dùng ảnh AI không đúng chỗ.
Trong quy trình sản xuất hình ảnh thương hiệu, AI có giá trị rõ nhất ở giai đoạn tiền sản xuất (pre-production):
Đây là những công việc mà trước đây tốn nhiều thời gian tìm kiếm ảnh tham khảo hoặc thuê thiết kế phác thảo. AI rút ngắn bước này đáng kể.
Với ảnh thương mại đưa ra công chúng, AI có bốn giới hạn chưa được giải quyết:
Sinh Vũ nhìn nhận AI tạo ảnh là công cụ ở giai đoạn tiền sản xuất, không phải thay thế buổi chụp thật. Trong quy trình R1, AI có thể hỗ trợ bước mood board và storyboard để đội ngũ và khách hàng đồng thuận về hướng hình ảnh trước khi sản xuất. Nhưng sản phẩm bàn giao cuối cùng vẫn là ảnh chụp thật với ekip thực thi.
Lý do không phải vì Sinh Vũ không dùng công nghệ. Lý do là ảnh thật, ánh sáng đúng và quyền sử dụng sạch là thứ thương hiệu thật sự cần khi đưa hình ảnh ra thị trường, đặc biệt khi làm việc với đối tác hoặc mở rộng sang thị trường xuất khẩu.
Ảnh sản phẩm trong thương mại điện tử không chỉ là hình ảnh đẹp. Đó là bằng chứng trực quan mà người mua dùng để ra quyết định. Độ tin tưởng vào bằng chứng đó phụ thuộc vào việc nó có thật không.
Baymard Institute, nghiên cứu trải nghiệm người dùng thương mại điện tử
Câu hỏi Anh / Chị cần trả lời không phải "AI có thể tạo ảnh không?" mà là "ảnh này phục vụ mục đích gì và người xem cần tin vào điều gì khi nhìn vào nó?"
Baymard Institute, nghiên cứu trải nghiệm người dùng thương mại điện tử (tổng quát). Mori, Masahiro, The Uncanny Valley, IEEE Spectrum (1970, dịch lại 2012). Sinh Vũ Studio, tài liệu dịch vụ R1 Brand Photography (tài liệu nội bộ).
Rủi ro cao hơn lợi ích trong trường hợp này. AI khó tái tạo chính xác màu sắc, kết cấu bề mặt và chi tiết logo theo thông số kỹ thuật của sản phẩm thật. Sai lệch giữa ảnh và hàng thật là nguyên nhân phổ biến dẫn đến khiếu nại từ người mua. Ảnh sản phẩm trong thương mại điện tử đóng vai trò bằng chứng trực quan, không chỉ là minh họa.
Một số nền tảng quảng cáo lớn như Meta Ads và Google Ads đang cập nhật chính sách yêu cầu gắn nhãn nội dung do AI tạo ra. Chính sách này thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy Anh / Chị nên kiểm tra điều khoản của từng nền tảng trước khi chạy chiến dịch. Vi phạm chính sách có thể dẫn đến tài khoản quảng cáo bị hạn chế.
Đây là một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất hiện tại. Tạo ra nhiều ảnh có cùng nhân vật, ánh sáng và không gian nhất quán qua nhiều buổi sản xuất AI vẫn rất khó kiểm soát. Kết quả thường đòi hỏi nhiều vòng chỉnh lệnh và vẫn không đạt mức nhất quán như khi làm việc với người mẫu và nhiếp ảnh gia thật trong cùng một ekip.