Trước khi bàn về ánh sáng hay màu sắc, Anh Chị cần biết thương hiệu mình đang đứng ở đâu trên thị trường.
Phong cách ảnh phải là biểu đạt hình ảnh của định vị thương hiệu, không phải sở thích cá nhân hay xu hướng mạng xã hội. Nếu định vị nói thương hiệu là cao cấp, tối giản mà ảnh lại rậm rạp màu sắc, khách hàng sẽ nhận tín hiệu mâu thuẫn và lòng tin bị xói mòn ngay từ lần nhìn đầu tiên. Bước đúng là làm rõ định vị trước, chốt phong cách ảnh sau.
Phong cách ảnh không phải quyết định sáng tạo thuần túy. Đó là quyết định chiến lược. Mỗi lần Anh Chị chọn tông màu trầm hay sáng, góc chụp rộng hay cận, bối cảnh thưa hay đầy, Anh Chị đang gửi tín hiệu tới khách hàng về việc thương hiệu mình là ai. Vấn đề là tín hiệu đó có khớp với điều thương hiệu thực sự muốn nói không.
Định vị thương hiệu (brand positioning) là câu trả lời cho: thương hiệu này hứa điều gì, với ai, và khác đối thủ ở chỗ nào. Đây không phải slogan, không phải màu sắc nhận diện. Đây là lý do tồn tại của thương hiệu trên thị trường.
Nhà nghiên cứu David Aaker chỉ ra rằng liên tưởng thương hiệu (brand association) là một dạng tài sản vô hình. Phong cách ảnh nhất quán xây dựng liên tưởng bền vững theo thời gian. Ảnh thiếu nhất quán hoặc không khớp định vị sẽ làm loãng tài sản đó, từng bức một.
Vì vậy, trước khi bàn bất cứ điều gì về ánh sáng hay bố cục, Sinh Vũ đề nghị Anh Chị trả lời: định vị của thương hiệu mình đang là gì? Nếu câu trả lời còn mơ hồ, đó là việc cần giải quyết trước.
Hình ảnh thương hiệu phải phản ánh đồng thời tính cách, văn hóa, mối quan hệ và hình ảnh người dùng. Phong cách ảnh là một trong những phương tiện chuyển tải cả sáu mặt của nhận diện thương hiệu.
Jean-Noël Kapferer, The New Strategic Brand Management (2008)
Trong quy trình R1 của Sinh Vũ, giai đoạn đầu tiên luôn là Art Direction Document: xác lập định vị, chân dung khách hàng (persona) và hình ảnh tham chiếu (reference) trước khi bàn bất cứ yếu tố kỹ thuật nào. Đây không phải bước thủ tục. Đây là nền tảng để mọi quyết định sau đó, từ tông màu cho đến cách đặt ánh sáng, đều có lý do cụ thể chứ không chỉ dựa vào cảm giác của ngày hôm đó.
Một nguyên tắc Sinh Vũ dùng để kiểm tra sự mạch lạc: tông ảnh phải khớp tông ngôn ngữ. Nếu thương hiệu viết "tinh tế, đơn giản" trong giọng nói thì ảnh cũng phải mang cảm giác đó. Nếu hai thứ này không cùng chiều, khách hàng sẽ cảm nhận được sự mâu thuẫn, dù họ không đặt tên được cho cảm giác đó.
Anh Chị không cần biết trước mình muốn ảnh trông như thế nào. Anh Chị chỉ cần biết thương hiệu mình muốn nói điều gì với ai. Phần còn lại là việc của người làm định hướng sáng tạo.
Kapferer, J.N. (2008). The New Strategic Brand Management. Kogan Page. Aaker, D. (1991). Managing Brand Equity. Free Press. Quy trình R1 Brand Photography, Sinh Vũ Studio (tài liệu nội bộ).
Không nên. Chọn ảnh trước khi có định vị giống như chọn trang phục trước khi biết mình đi đâu: có thể hợp, nhưng rủi ro cao và khó điều chỉnh sau. Sinh Vũ khuyên dành một buổi làm rõ định vị cốt lõi trước, dù chỉ ở mức phác thảo, vì tất cả quyết định hình ảnh sau đó sẽ có chỗ để neo vào.
Hoàn toàn được, nhưng cần phân biệt hai lớp: phong cách cốt lõi (giữ nhất quán tính cách thương hiệu) và phong cách thích nghi theo kênh (điều chỉnh tỉ lệ, độ sáng, độ phức tạp của khung hình cho phù hợp ngữ cảnh tiêu thụ). Ảnh trên bao bì, ảnh trên mạng xã hội và ảnh trong catalog xuất khẩu có thể khác nhau về hình thức nhưng phải cùng một tông cảm xúc và giá trị.
Một cách kiểm tra đơn giản mà Sinh Vũ dùng trong thực hành: đặt câu mô tả thương hiệu bằng lời bên cạnh ảnh, rồi hỏi người ngoài cuộc liệu họ thấy ảnh có nói lên câu đó không. Nếu câu trả lời không khớp quá nửa, có vấn đề ở phong cách ảnh hoặc ở cả định vị.