Lối mòn không đến từ thiếu tài năng mà đến từ việc cả đội nhìn vào cùng một tập tài liệu tham chiếu với đối thủ.
Lối mòn sáng tạo ngành hình thành khi đội sáng tạo và đối thủ cùng tham chiếu từ một tập nguồn cảm hứng, khiến cả ngành hội tụ về cùng một vùng thị giác và cảm xúc. Thoát ra không có nghĩa là phải lạ lẫm hay khó hiểu, mà là tìm một góc nhìn thật sự khác về cùng một sự thật của người dùng. Công cụ hiệu quả nhất không phải là xem nhiều tài liệu tham chiếu sáng tạo hơn, mà là thay đổi câu hỏi đặt ra và thay đổi nguồn đầu vào trước khi bắt đầu brief.
Phần lớn lối mòn sáng tạo không bắt đầu từ lười biếng. Nó bắt đầu từ một thói quen tưởng chừng chuyên nghiệp: tìm hiểu thị trường, xem đối thủ làm gì, tham khảo những chiến dịch được giải thưởng trong ngành. Vấn đề là khi cả đội sáng tạo của Anh Chị và cả đội sáng tạo của đối thủ đều làm đúng bước đó, kết quả là cả ngành nhìn vào cùng một tập tài liệu tham chiếu và ra cùng một vùng thị giác. Mark Earls trong cuốn Herd mô tả rằng sự bắt chước là cơ chế xã hội mặc định của con người, kể cả những người làm sáng tạo. Đội không thoát ra chỉ bằng cách cố gắng mạnh hơn, mà phải thay đổi nguồn đầu vào và cách đặt câu hỏi.
Trong semiotics (ký hiệu học) ứng dụng vào marketing, các ngành hình thành một visual code chung: tập hợp ký hiệu thị giác mà cả ngành dùng để biểu đạt ý nghĩa. Ngành mỹ phẩm thiên nhiên thường có xanh lá, kết cấu thô, ánh sáng buổi sáng. Ngành tài chính thường có xanh navy, đồ thị đi lên, gương mặt tự tin. Ngành thực phẩm lành mạnh thường có trắng sạch, hình rau củ cắt lát, phông chữ sans-serif nhẹ nhàng.
Những lựa chọn đó không sai vì chúng vô nghĩa, mà đúng là vì chúng có nghĩa. Cả ngành cùng dùng vì chúng truyền đạt đúng điều cần nói. Nhưng khi ai cũng dùng, thương hiệu nào cũng trở thành đại diện chung của danh mục thay vì đại diện của chính mình. Thương hiệu nào dùng cùng code thì trông giống nhau dù nội dung khác.
Sinh Vũ bắt đầu mỗi brief chiến dịch bằng một bước mà nhiều đội bỏ qua: competitive visual audit (đánh giá toàn diện cảnh quan thị giác của đối thủ). Không phải để chê đối thủ, mà để vẽ rõ vùng đã bị chiếm và vùng còn trống.
Cách thực hiện thực tế:
Audit này không thay thế insight người dùng. Nó chỉ cho Anh Chị biết địa hình trước khi vào chiến.
Nếu muốn chiến dịch tạo ra cảm giác tin tưởng, đừng chỉ nhìn vào cách đối thủ trong ngành thể hiện sự tin tưởng. Nhìn vào cách ngành khác, có cùng mục tiêu cảm xúc đó, xử lý vấn đề như thế nào. Ngành ngân hàng Bắc Âu nói về tin tưởng khác với ngành bảo hiểm Nhật, cả hai lại khác với ngành giáo dục. Mỗi ngành dùng một visual code khác nhau cho cùng một cảm xúc.
Khi đội sáng tạo tham chiếu từ ngoài ngành, kết quả không lạ lẫm mà là quen thuộc theo một cách khác. Người xem nhận ra cảm xúc nhưng không nhận ra hình thức đã nhìn thấy ở đối thủ nào đó trước đó.
Hướng A: Tối ưu trong vùng đã có
Làm tốt hơn những gì cả ngành đang làm trong cùng visual code. Dễ thuyết phục nội bộ vì có tiền lệ. Rủi ro: đóng góp vào sự lẫn lộn thương hiệu, ngân sách của Anh Chị một phần đang củng cố nhận diện của đối thủ trong đầu người xem.
Hướng B: Tìm vùng trống bằng cách thay đổi nguồn đầu vào
Đặt câu hỏi khác, nhìn vào tập tài liệu tham chiếu khác, tham chiếu từ ngoài ngành. Khó thuyết phục nội bộ hơn vì không có tiền lệ ngay trong ngành. Lợi thế: nếu nhất quán, thương hiệu dần sở hữu một vùng thị giác và cảm xúc mà đối thủ chưa có.
Jobs To Be Done (khung công việc cần hoàn thành) của Clayton Christensen nhắc rằng người dùng không mua sản phẩm vì tính năng, họ thuê sản phẩm để hoàn thành một nhiệm vụ trong cuộc sống. Khi đặt câu hỏi đúng về nhiệm vụ đó thay vì về tính năng hay danh mục, câu trả lời sáng tạo cũng khác đi.
Một kỹ thuật Sinh Vũ dùng trong workshop concept: câu hỏi đảo ngược. Thay vì hỏi "chúng ta nên làm gì?", hỏi "nếu chúng ta không được làm bất kỳ điều gì cả ngành đang làm, chúng ta sẽ làm gì?" Câu hỏi đó buộc đội phải thoát khỏi autopilot (chế độ tự động) và thật sự suy nghĩ từ đầu.
Đội sáng tạo không tự nhiên thoát ra khỏi lối mòn chỉ bằng cách cố gắng mạnh hơn. Cần thay đổi nguồn đầu vào và cách đặt câu hỏi.
Mark Earls, Herd (2007)
Điều Anh Chị cần bảo vệ không phải là một lựa chọn thị giác cụ thể, mà là thói quen làm việc tạo ra lựa chọn đó: audit trước khi brief, tìm cảm hứng ngoài ngành, đặt câu hỏi đảo ngược, và sẵn sàng bảo vệ một lựa chọn khác biệt khi nó không có tiền lệ ngay trong ngành.
Mark Earls, Herd: How to Change Mass Behaviour by Harnessing Our True Nature (2007). Clayton Christensen, lý thuyết Jobs To Be Done, phát triển qua nhiều tác phẩm. Semiotics ứng dụng trong marketing và branding, tổng hợp từ nhiều tác giả học thuật. Kinh nghiệm thực hành Sinh Vũ qua quy trình P3.
Cách nhanh nhất là in ra hoặc chụp màn hình toàn bộ communication (tài liệu truyền thông) của đối thủ trong 6 đến 12 tháng gần nhất rồi đặt cạnh nhau. Nếu Anh Chị che hết logo và không phân biệt được của ai, đó là dấu hiệu cả ngành đang dùng chung một visual code (tập ký hiệu thị giác). Không cần chuyên gia mới nhận ra được điều này, chỉ cần dành thời gian làm động tác đó một cách có chủ đích.
Sinh Vũ không bác bỏ yêu cầu ngay mà giải thích cơ chế: khi thương hiệu trông giống đối thủ, ngân sách truyền thông của thương hiệu đó vô tình đang củng cố nhận diện của đối thủ trong tâm trí người xem. Sự thành công của đối thủ đến từ nhiều yếu tố, và visual code chỉ là một phần, không phải nguyên nhân duy nhất. Sau đó Sinh Vũ trình bày kết quả competitive audit để cả hai bên nhìn thấy vùng đã bị chiếm và vùng còn trống, từ đó quyết định cùng nhau thay vì tranh luận về quan điểm.