Cẩm nang · Ý tưởng lớn và concept

Ý tưởng lớn đủ mạnh trông như thế nào

Trước khi vẽ một pixel, Anh Chị cần biết ý tưởng của mình có thể đứng một mình bằng ngôn ngữ thuần không.

Chốt nhanh

Một ý tưởng lớn (big idea, tức ý tưởng trung tâm xuyên suốt chiến dịch) đủ mạnh là ý tưởng có thể diễn đạt bằng một câu duy nhất và vẫn nhận ra được dù thay toàn bộ hình thức, từ poster sang video sang biển quảng cáo ngoài trời. Tiêu chí kiểm tra đơn giản: lấy đi toàn bộ hình ảnh, chỉ còn câu ý tưởng, nếu khách hàng mục tiêu vẫn hiểu và cảm nhận được điều thương hiệu muốn nói thì ý tưởng đó đủ sức sống. Nếu ý tưởng chỉ đúng với một định dạng cụ thể, đó là execution (bản thực thi cụ thể), không phải big idea.

Câu hỏi Sinh Vũ nghe thường xuyên nhất khi bắt đầu một chiến dịch là: "Ý tưởng này hay không?" Nhưng câu hỏi đúng hơn phải là: "Ý tưởng này có thể đứng một mình không?" Nếu lấy đi toàn bộ hình ảnh, màu sắc, và định dạng, mà câu ý tưởng vẫn truyền được cảm nhận mà thương hiệu muốn tạo ra, thì ý tưởng đó đủ sức nhân bản. Nếu không, Anh Chị đang bắt đầu từ execution, tức bản thực thi cụ thể, thay vì từ ý tưởng thật sự.

Hai thứ hay bị nhầm lẫn

David Ogilvy phân biệt rõ: ý tưởng là thứ có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, execution là một dạng cụ thể trong số đó. Khi đội ngũ nói "concept của chiến dịch này là dùng màu cam và ảnh lifestyle năng động," đó là mô tả visual direction, không phải big idea. Khi đội ngũ nói "chiến dịch này về việc người trẻ từ chối sự an toàn giả tạo để đổi lấy cảm giác thật," đó mới là một ý tưởng. Cái trước chỉ sống được khi có hình ảnh. Cái sau có thể trở thành phim ngắn, bài email, activation tại điểm bán, hay thậm chí một câu hỏi đặt ra trong quảng cáo radio.

Execution: "Dùng cảnh bình minh, âm nhạc tươi sáng, nhân vật chạy bộ ngoài trời." Chỉ sống được trên video hoặc ảnh.

Big idea: "Ngày mới không đến với người chờ đợi." Có thể thành video, poster, thông điệp trên hộp sản phẩm, hay caption mạng xã hội, đều dẫn về cùng một cảm nhận.

Năm tiêu chí để kiểm tra

Sinh Vũ dùng năm câu hỏi này trước khi chốt một ý tưởng trung tâm với khách hàng:

  • Tính khái quát: Ý tưởng có thoát khỏi một định dạng hoặc một kênh cụ thể không? Nếu ý tưởng chỉ đúng trên Reels thì nó chưa đủ khái quát.
  • Tính cảm xúc hoặc sự thật nhân bản: Ý tưởng chạm vào nỗi sợ, khát vọng, hay mâu thuẫn thật của người xem không? Một ý tưởng xuất phát từ xu hướng thị giác đang thịnh trong ngành thiết kế sẽ không có tính này.
  • Tính phân biệt: Nếu đặt tên đối thủ vào câu ý tưởng, câu đó có còn đúng không? Nếu vẫn đúng thì ý tưởng chưa đủ phân biệt.
  • Tính co giãn: Ý tưởng có thể triển khai từ 5 giây đến 5 phút, từ banner nhỏ đến biển quảng cáo lớn ngoài trời mà không mất đi cảm nhận cốt lõi không?
  • Sự nhất quán thông điệp: Mọi phiên bản thích nghi (adaptation) của ý tưởng, dù khác kênh, khác định dạng, đều dẫn về cùng một cảm nhận cuối không?

Ý tưởng bắt đầu từ sự thật, không từ thẩm mỹ

Leo Burnett và Bill Bernbach, hai người đặt nền tảng cho quảng cáo hiện đại, đều giữ chung một quan điểm: big idea phải xuất phát từ sự thật sản phẩm hoặc sự thật con người thật sự, không phải từ thẩm mỹ trước. Thẩm mỹ là cách kể, sự thật mới là điều được kể. Một ý tưởng xây từ sự thật sẽ không bị lệ thuộc vào một trào lưu thiết kế cụ thể. Năm sau, khi xu hướng thị giác đổi, ý tưởng vẫn sống, chỉ cần thay áo.

Ý tưởng lớn không phải thứ Anh Chị nhìn thấy, mà là thứ Anh Chị cảm nhận sau khi hình ảnh đã biến mất.

Tổng hợp từ tư tưởng Ogilvy, Burnett, Bernbach

Chọn hướng ý tưởng theo bối cảnh

Không có một loại ý tưởng nào đúng với mọi chiến dịch. Sinh Vũ thường xác định hướng ý tưởng dựa trên bốn tình huống:

  • Khi sản phẩm có nhiều đối thủ tương đồng về tính năng: dùng ý tưởng hướng cảm xúc để tạo sự phân biệt bằng cảm nhận thay vì tính năng.
  • Khi sản phẩm có lợi thế kỹ thuật rõ ràng và đối tượng là người mua doanh nghiệp hoặc người cần thuyết phục bằng lý: dùng ý tưởng hướng lý tính, cụ thể và chứng minh được.
  • Khi chiến dịch gắn với mùa vụ hoặc thói quen hành vi của người dùng: dùng ý tưởng có tính nghi lễ, khai thác khoảnh khắc lặp lại trong cuộc sống.
  • Khi thương hiệu muốn tái định vị hoặc thách thức nhận thức hiện tại: dùng ý tưởng có tính đối nghịch, tạo sức căng để kéo người xem ra khỏi thói quen nhận thức cũ.

Aaker nhắc thêm một điều quan trọng: big idea của chiến dịch nên là biểu hiện mùa đó của brand essence (tinh chất thương hiệu), không phải thứ gì mâu thuẫn với nó. Chiến dịch có thể đổi giọng, đổi nhịp, nhưng không được đổi hướng so với bản sắc thương hiệu gốc.

Lỗi Sinh Vũ thấy thường xuyên

Sau nhiều năm làm việc với chủ doanh nghiệp và đội marketing nội bộ, Sinh Vũ nhận thấy năm lỗi lặp lại:

  • Nhầm execution với big idea: thích một màu sắc hay một kiểu ảnh rồi gọi đó là concept.
  • Ý tưởng quá rộng đến mức không ai hiểu thương hiệu đang nói gì, hoặc quá hẹp đến mức chỉ dùng được đúng một lần.
  • Chưa kiểm tra tính co giãn: chỉ xem ý tưởng có đẹp trên key visual (hình ảnh chủ đạo), chưa thử xem nó có sống trên video 15 giây hay email văn bản thuần không.
  • Ý tưởng không xuất phát từ insight (sự thật ngầm hiểu của người dùng) thật mà từ xu hướng thị giác đang thịnh trong ngành thiết kế thời điểm đó.
  • Đội nội bộ duyệt ý tưởng bằng cảm tính thẩm mỹ cá nhân thay vì kiểm tra bằng các tiêu chí chiến lược đã đặt ra từ đầu.

Cách Sinh Vũ làm việc với ý tưởng lớn

Trong quy trình P3 của Sinh Vũ, có một buổi gọi là concept platform, diễn ra trước khi bất kỳ pixel nào được vẽ. Buổi đó không có wireframe, không có bảng màu, chỉ có câu ý tưởng và lý do chiến lược đằng sau câu đó. Khách hàng duyệt ý tưởng bằng lý trí, không bằng thị giác. Chỉ sau khi câu ý tưởng được chốt, team mới chuyển sang visual direction. Lý do đơn giản: nếu khách duyệt vì thích màu trước, sau này khi triển khai sang kênh khác không có màu đó, họ sẽ không còn nhận ra ý tưởng của chính mình nữa.

Nguồn tham khảo

Ogilvy on Advertising, David Ogilvy (1983). Building Strong Brands, David A. Aaker (1996). Tư tưởng Bill Bernbach và Leo Burnett, tổng hợp từ tài liệu ngành quảng cáo.

Câu hỏi thường gặp

Ý tưởng lớn và slogan (câu khẩu hiệu) có phải là một không?

Không. Slogan là câu ngôn ngữ thương hiệu, thường dùng lâu dài. Big idea là ý tưởng trung tâm của một chiến dịch cụ thể, có thể ngắn hạn hơn và tập trung vào một thông điệp mùa đó. Hai thứ nên nhất quán với nhau nhưng không cần giống nhau từng chữ.

Nếu ý tưởng của tôi chỉ phù hợp với mạng xã hội, có sao không?

Có vấn đề nếu ngân sách chiến dịch trải rộng nhiều kênh. Ý tưởng chỉ sống được trên một kênh nghĩa là nó là execution của kênh đó, không phải big idea. Anh Chị cần tìm tầng ý tưởng phía sau, thứ có thể thích nghi sang email, video, hay điểm bán mà không mất đi cảm nhận cốt lõi.

Làm sao biết ý tưởng đủ phân biệt với đối thủ?

Thử đặt tên thương hiệu đối thủ vào câu ý tưởng của mình. Nếu câu đó vẫn đúng với họ, ý tưởng chưa đủ phân biệt. Một big idea mạnh phải xuất phát từ sự thật sản phẩm hoặc sự thật con người mà chỉ thương hiệu của Anh Chị mới có lý do thuyết phục để nói ra.

← Về Hình ảnh chiến dịch
{INJ}