Không có mức giá chuẩn ngành, nhưng có những yếu tố hoàn toàn có thể đọc được trước khi ký hợp đồng.
Chi phí một hệ hình ảnh chiến dịch dao động rất lớn tùy phạm vi, từ khoảng 200 triệu cho chiến dịch B2B nhỏ đến vài tỷ cho chiến dịch lớn tích hợp sản xuất và nhiều thị trường. Không có mức giá chuẩn ngành được công bố chính thức tại Việt Nam, vì vậy so sánh giá giữa các bên mà không so sánh phạm vi deliverable (sản phẩm bàn giao) là cách dễ nhất để chọn sai. Quyết định đầu tư nên gắn với tầm quan trọng thương mại của chiến dịch, không chỉ với đơn giá.
Chi phí một hệ hình ảnh chiến dịch không có con số chuẩn để tra cứu. Điều đó không có nghĩa là ngân sách không thể ước tính, mà có nghĩa là mức giá phụ thuộc trực tiếp vào phạm vi công việc, không phải vào loại dịch vụ. Sinh Vũ giải thích các yếu tố thật sự quyết định con số đó để Anh / Chị có thể đọc được báo giá, so sánh đúng, và lập kế hoạch ngân sách trước khi vào brief.
Ngành thiết kế sáng tạo ở Việt Nam chưa có khung giá được công bố chính thức. Điều này khác với, ví dụ, chi phí in ấn hay quảng cáo trên một số nền tảng kỹ thuật số, nơi có bảng giá niêm yết. Với hệ hình ảnh chiến dịch, hai dự án cùng gọi là "key visual campaign" (hệ hình ảnh chiến dịch) có thể khác nhau hoàn toàn về khối lượng, độ phức tạp, và yêu cầu sản xuất đi kèm. Vì vậy, so sánh đơn giá mà không so sánh phạm vi là cách dễ nhất để chọn sai nhà cung cấp hoặc đánh giá nhầm một báo giá là rẻ hay đắt.
Dưới đây là các hạng mục có tác động lớn nhất đến tổng chi phí của một hệ hình ảnh chiến dịch:
Phạm vi gọn: Chiến dịch ngắn hạn, ít kênh, concept đơn giản, dùng ảnh stock, khách đã có brief rõ và ít vòng chỉnh sửa. Đây là điều kiện để giữ chi phí ở mức thấp mà vẫn đủ thực thi.
Phạm vi đầy đủ: Cần chụp ảnh thương mại riêng, nhiều kênh và định dạng, nhiều thị trường, art direction cho motion và video, hoặc phối hợp với celebrity. Đây là điều kiện đẩy chi phí lên cao, không phải vì nhà cung cấp đòi nhiều, mà vì khối lượng công việc thực tế lớn hơn nhiều.
Một concept sáng tạo sai sẽ tiêu tốn toàn bộ ngân sách sản xuất mà không tạo ra hiệu quả. Một concept đúng có thể tiết kiệm chi phí thực thi về sau vì không cần làm lại.
Quan điểm thực hành ngành, value-based pricing trong dịch vụ sáng tạo
Sinh Vũ báo giá theo phạm vi cụ thể thay vì gói cố định. Con số tham khảo nội bộ dao động từ khoảng 200 triệu cho chiến dịch B2B nhỏ, ít kênh, concept đơn giản, đến vài tỷ cho chiến dịch lớn tích hợp sản xuất và nhiều thị trường. Nhưng những con số này chỉ có nghĩa sau khi có brief chi tiết, vì cùng một yêu cầu tên gọi có thể chênh nhau gấp nhiều lần tùy phạm vi thực tế.
Câu hỏi Anh / Chị nên hỏi trước khi xem báo giá không phải là "bao nhiêu tiền" mà là: chiến dịch này cần bao nhiêu kênh, có cần sản xuất hình ảnh riêng không, và giá trị thương mại của chiến dịch này với doanh nghiệp là bao nhiêu. Từ ba câu đó, phạm vi đúng mới hiện ra, và ngân sách mới có thể lập được một cách thực tế.
Quan điểm thực hành ngành về value-based pricing trong dịch vụ sáng tạo. Khung giá tham khảo nội bộ từ quy trình thực hành tại Sinh Vũ Studio.
Rất có thể phạm vi deliverable không giống nhau. Bên rẻ hơn có thể không bao gồm adaptation cho từng kênh, không có art direction cho chụp ảnh, hoặc ít vòng revision hơn. Trước khi so sánh giá, hãy liệt kê rõ từng đầu ra cần có và đối chiếu từng mục một.
Thông thường là không, trừ khi được ghi rõ trong phạm vi. Chi phí sản xuất, bao gồm thuê studio, ekip chụp ảnh thương mại, hoặc làm motion, thường là hạng mục riêng. Nếu không hỏi rõ từ đầu, đây sẽ là khoản phát sinh lớn nhất và dễ gây tranh cãi nhất về sau.
Được, nhưng cần cắt đúng chỗ. Cắt số lượng key visual phụ hoặc format ít dùng là hợp lý. Cắt đến mức không đủ để phủ các kênh chính thì chiến dịch không thể thực thi, và chi phí thiết kế ban đầu trở thành lãng phí.