Ma trận tác động trên công sức là công cụ đơn giản nhất để Anh Chị quyết định làm gì trước, làm gì sau, và gạt gì sang bên.
Đặt mỗi phát hiện lên một ma trận chia bốn ô theo hai trục tác động và công sức. Bắt đầu bằng nhóm tác động cao, công sức thấp, còn gọi là quick wins (thắng nhanh), rồi mới lên kế hoạch cho các dự án lớn. Điều kiện tiên quyết là cả đội thống nhất cách chấm điểm trước khi xếp, nếu không ma trận chỉ phản ánh cảm tính của người chấm nhiều tiếng nhất.
Sau buổi chẩn đoán thương hiệu, Anh Chị thường cầm trên tay một danh sách phát hiện dài, có thể mười, có thể hai mươi điểm. Vấn đề không phải là thiếu thông tin mà là quá nhiều thứ muốn làm cùng lúc. Ma trận tác động trên công sức (impact-effort matrix) là công cụ để biến danh sách đó thành thứ tự hành động mà cả đội có thể đồng ý.
Ma trận có hai trục. Trục dọc là tác động (impact): việc này nếu làm xong sẽ đẩy mục tiêu kinh doanh lên bao nhiêu. Trục ngang là công sức (effort): mất bao nhiêu thời gian, tiền, và năng lực nội bộ để hoàn thành. Giao điểm hai trục tạo ra bốn ô:
Logic này đơn giản, nhưng chỉ vận hành đúng khi Anh Chị và cả đội thống nhất định nghĩa từng ô trước khi chấm bất kỳ phát hiện nào.
Bước nhiều đội bỏ qua và sau đó phải làm lại là chốt phương pháp chấm điểm. Nếu người A chấm tác động theo cảm giác cá nhân và người B chấm theo doanh thu tiềm năng, ma trận sẽ không phản ánh thực tế mà phản ánh ai nói to hơn trong phòng họp.
Sinh Vũ thường đề nghị đội chọn một trong hai cách trước khi bắt đầu:
Sau đó lấy hai việc điển hình làm điểm neo: một việc mà cả đội đồng ý là tác động cao, một việc đồng ý là công sức thấp. Hai điểm neo này giúp hiệu chỉnh cách hiểu của từng người trước khi chấm cả danh sách.
Nên dùng ma trận khi: danh sách phát hiện dài hơn năm điểm, nguồn lực hạn chế nên cần chọn lọc, hoặc đội đang bất đồng về thứ tự ưu tiên. Ma trận thay thế tranh luận cảm tính bằng một khung đánh giá chung.
Không nhất thiết phải dùng khi: chỉ có hai hoặc ba phát hiện và cả đội đã đồng thuận về thứ tự ngay từ đầu. Trong trường hợp này, làm ma trận chỉ thêm bước không cần thiết.
Thứ tự làm việc phải là quyết định chung của cả đội, không phải áp đặt từ một người. Ma trận là công cụ để đạt sự đồng thuận đó một cách nhanh và có căn cứ.
Kinh nghiệm thực hành, Sinh Vũ
Có ma trận trong tay chưa phải là xong. Sinh Vũ thường đề nghị đội làm thêm ba việc ngay trong cùng buổi họp:
Kế hoạch hành động trả về cho Anh Chị sau đó sẽ chia ba nhóm: việc nhanh, việc vừa, và việc dài hạn. Logic này khớp với ma trận và giúp Anh Chị báo cáo tiến độ theo từng chặng thay vì chờ đến cuối dự án mới có kết quả để nhìn.
monday.com, Impact Effort Matrix; Untools, Impact-Effort Matrix; The Digital Project Manager, How to Build an Impact Effort Matrix. Kinh nghiệm thực hành của Sinh Vũ trong các buổi workshop ưu tiên cùng ban lãnh đạo khách hàng.
Anh Chị có thể dùng thang định tính như cỡ áo S, M, L thay vì điểm số. Quan trọng là cả đội dùng cùng một thang và hiểu giống nhau về từng mức. Không cần số chính xác, cần sự thống nhất về tiêu chí. Sinh Vũ thường dẫn đội qua một vòng hiệu chỉnh nhanh bằng cách lấy hai việc điển hình làm điểm neo trước khi chấm cả danh sách.
Được, nhưng cần kiểm tra sự phụ thuộc giữa các việc vì có thể việc này cần hoàn thành trước để việc kia mới triển khai được. Ngoài ra, mỗi việc phải có một người chịu trách nhiệm rõ ràng, nếu giao tất cả cho một người thì quick wins cũng thành tắc nghẽn. Gán chủ và hạn cho từng việc ngay trong buổi họp ưu tiên.