Một design system bàn giao xong mà không đo được mức độ áp dụng thực tế thì không khác gì đặt biển chỉ đường rồi không kiểm tra xem xe có chạy đúng đường không.
Cần đo ở cả hai lớp: Figma (designer có dùng component từ thư viện không) và code (developer có import từ component library không). Chỉ đo một lớp là có lỗ hổng lớn, vì designer có thể dùng đúng trong thiết kế nhưng developer tự viết lại khi code. Ngoài đo số lượng adoption, cần đo thêm chất lượng qua detach rate và audit ngẫu nhiên để biết đội đang dùng đúng hay đang lách.
Adoption rate (tỉ lệ áp dụng) là câu hỏi mà hầu hết đội ngũ đặt ra sau khi design system được bàn giao, nhưng ít đội thực sự biết đo đúng. Phần lớn dừng lại ở khảo sát tự khai, hỏi designer và developer có dùng không rồi ghi nhận câu trả lời. Cách đó không đủ tin cậy vì không ai tự nhận mình không dùng hệ thống mà đội đã bỏ công xây.
Adoption xảy ra ở hai nơi hoàn toàn độc lập: công cụ thiết kế và codebase sản phẩm. Thiếu một lớp là thiếu nửa bức tranh.
Hai lớp này không liên thông tự động. Designer dùng component đúng trong Figma nhưng developer tự viết lại khi code là tình huống phổ biến, và nếu chỉ đo Figma thì Anh / Chị sẽ nghĩ mọi thứ ổn trong khi codebase đang phân mảnh.
Đây là điểm nhầm lẫn thường gặp nhất khi báo cáo lên quản lý hoặc khách hàng.
Cần cả hai con số. Adoption cao nhưng coverage thấp nghĩa là đội đang dùng đúng nhưng chưa áp đủ rộng. Ngược lại, coverage cao nhưng adoption thấp nghĩa là một vài người đang gánh toàn bộ, rủi ro cao khi người đó nghỉ.
Khi một chỉ số trở thành mục tiêu, nó ngừng là chỉ số tốt.
Charles Goodhart, nhà kinh tế học, Goodhart's Law
Hệ quả thực tế: nếu đội bị KPI theo adoption rate, họ có thể import component vào code mà không thực sự dùng đúng cách, chỉ để con số đẹp. Vì vậy cần đo kèm chỉ số chất lượng, không chỉ số lượng.
Sinh Vũ không khuyến khích xây dashboard phức tạp ngay từ đầu. Với đội nội bộ ở giai đoạn đầu triển khai, ba chỉ số sau là đủ để biết có vấn đề không:
Trong giai đoạn ba tháng bảo trì sau bàn giao, Sinh Vũ sẽ hướng dẫn Anh / Chị thiết lập đúng ba chỉ số trên, không nhiều hơn. Mục tiêu là Anh / Chị tự đọc và tự hành động được sau khi giai đoạn bảo trì kết thúc, không phụ thuộc vào Sinh Vũ để biết design system đang được dùng tốt không. Đo đơn giản mà đo đều còn tốt hơn đo phức tạp mà đo một lần.
Nathan Curtis, EightShapes, design system metrics framework. Goodhart's Law, Charles Goodhart. Chromatic, Storybook và các công cụ đo coverage phổ biến trong cộng đồng design system.
Detach (tách rời) xảy ra khi designer lấy một component từ thư viện rồi phá vỡ liên kết với bản gốc để chỉnh sửa tự do. Detach rate cao là dấu hiệu component không phù hợp thực tế, khiến đội phải lách thay vì dùng đúng. Đây là tín hiệu cần xem lại thiết kế component, không phải xem lại người dùng.
Không bắt buộc. Figma có sẵn tính năng thống kê thư viện để xem component nào được dùng và bị detach bao nhiêu lần. Phía code, một script đơn giản đếm số lần import từ component package là đủ cho hầu hết đội nhỏ. Chromatic hay Lode hữu ích khi đội lớn và cần tự động hóa, nhưng không phải điều kiện bắt buộc để bắt đầu đo.
Corpus không có ngưỡng cụ thể và Sinh Vũ không cam kết con số vì ngưỡng phụ thuộc vào quy mô đội, tuổi của design system và mức độ phức tạp sản phẩm. Quan trọng hơn là có baseline từ tháng đầu và theo dõi xu hướng: adoption tăng dần hay giảm dần mới là tín hiệu cần hành động.