Chi phí xây design system biến động rất lớn theo scope, và không có con số hoàn vốn ngành nào đáng tin, vì ROI phụ thuộc vào tốc độ tái sử dụng thực tế của chính đội Anh / Chị.
Sinh Vũ công bố bốn mức chi phí theo scope: từ khoảng 200 triệu đến 4 tỷ VND, tùy số lượng component và số platform cần hỗ trợ. Không có con số hoàn vốn chung cho ngành, vì ROI phụ thuộc vào số giờ phối hợp thực tế mà đội tiết kiệm được sau khi chuyển sang dùng design system đầy đủ. Cách tính đúng là so sánh tổng chi phí phối hợp hiện tại với chi phí đầu tư, không phải so giá deliverable.
Câu hỏi về chi phí và hoàn vốn là câu hỏi đúng cần hỏi trước khi quyết định. Nhưng cũng là câu dễ bị trả lời sai nhất, vì nhiều đơn vị đưa ra con số hoàn vốn nghe có vẻ chắc mà thực ra không có cơ sở. Sinh Vũ sẽ trả lời thẳng: chi phí có thể ước tính được, thời gian hoàn vốn thì không thể cam kết nếu không biết dữ liệu vận hành thực tế của đội Anh / Chị.
Sinh Vũ chia scope thành bốn mức để Anh / Chị định vị nhanh:
Các gói của Sinh Vũ kèm theo bảo trì ba tháng đầu và từ ba đến năm buổi pairing (làm việc cùng để chuyển giao kiến thức). Chi phí bảo trì sau đó cần được lên kế hoạch riêng, không nên tính một lần là xong.
Nathan Curtis từ EightShapes, người nghiên cứu chuyên sâu về ROI design system, đề xuất một công thức có thể dùng làm điểm xuất phát:
(Giờ tiết kiệm trung bình mỗi component) x (số lần dùng lại trung bình) x (số người tiết kiệm được) x (chi phí theo giờ) = lợi nhuận khả dụng
Nathan Curtis, EightShapes: Measuring Design System ROI
Công thức này hoạt động tốt khi Anh / Chị có số liệu thực tế của đội mình. Ví dụ: nếu mỗi sprint đội đang mất 20 giờ để hỏi hàng, làm lại code, và thống nhất visual giữa designer và developer, đó là con số nền để tính. Nếu không có số liệu này, mọi cam kết hoàn vốn đều chỉ là phỏng đoán.
Ngoài giờ làm việc trực tiếp, còn có chi phí ẩn (hidden cost) mà nhiều doanh nghiệp bỏ qua: thời gian ổn định lỗi UX lặp lại, thời gian onboarding nhân sự mới khi họ phải học lại từ đầu, và thời gian họp thống nhất quyết định thiết kế. Đây là chi phí cơ hội, tức là giá trị bị mất đi vì nguồn lực dùng vào việc không sinh ra giá trị mới.
Anh / Chị cần đưa vào bài toán cả những yếu tố này trước khi quyết định:
Sinh Vũ không cam kết con số hoàn vốn cụ thể cho bất kỳ khách nào, vì không có quyền truy cập dữ liệu vận hành của doanh nghiệp đó. Điều Sinh Vũ có thể làm là giúp Anh / Chị xây công thức tính ROI dựa trên số giờ phối hợp thực tế của đội, để con số đầu ra là của Anh / Chị, không phải con số Sinh Vũ đưa ra để thuyết phục.
Nếu Anh / Chị chưa có dữ liệu về chi phí phối hợp hiện tại, bước đầu tiên không phải là hỏi giá design system mà là đo thử trong hai đến ba sprint: mỗi tuần đội đang mất bao nhiêu giờ vào việc lặp lại mà design system có thể xử lý được. Con số đó sẽ làm cho mọi quyết định đầu tư trở nên rõ ràng hơn nhiều.
Nathan Curtis, EightShapes: Measuring Design System ROI. Nguyên lý chi phí cơ hội trong kinh tế học. Dữ liệu dịch vụ nội bộ Sinh Vũ Studio (bảng giá A3, mục Pricing).
Không, và Anh / Chị nên cảnh giác với bất kỳ đơn vị nào cam kết con số hoàn vốn cụ thể mà không truy cập dữ liệu vận hành thực tế của công ty. Sinh Vũ có thể giúp Anh / Chị xây công thức tính ROI dựa trên số giờ phối hợp thực của đội, nhưng con số đầu ra là của Anh / Chị, không phải của Sinh Vũ.
Corpus hiện tại chưa có số liệu bảo trì theo ngành đủ độ tin cậy để công bố. Điều Sinh Vũ khuyến nghị là đưa chi phí bảo trì vào kế hoạch ngay từ đầu, không tính một lần là xong. Sinh Vũ kèm theo bảo trì ba tháng đầu và từ ba đến năm buổi pairing (làm cùng để chuyển giao) trong các gói dịch vụ, nhưng sau đó Anh / Chị cần xác định rõ ai duy trì hệ thống về lâu dài.
Phụ thuộc vào giai đoạn. Nếu Anh / Chị đã qua PMF (product-market fit, tức là đã xác nhận thị trường chấp nhận sản phẩm) và đội đang từ năm đến tám người, scope nhỏ khoảng 40 component có thể đặt nền trước khi scale. Nếu còn đang thử nghiệm mô hình kinh doanh, đầu tư design system lúc này nhiều khả năng sẽ lãng phí vì mọi thứ sẽ thay đổi quá nhanh.